English Vào phố học thử

Tiếng Nhật cho thực tập sinh và kỹ năng đặc định, JFT-Basic, phỏng vấn và 報連相

JFT-Basic gồm những phần nào, bao nhiêu điểm thì đạt A2, câu phỏng vấn đơn hàng hay gặp và thói quen 報連相 người Nhật đánh giá cao ở xưởng.

Đi Nhật làm thực tập sinh kỹ năng hay theo diện kỹ năng đặc định (特定技能, Tokutei Ginou), bạn sẽ gặp hai “cửa” tiếng Nhật: bài thi chứng minh trình độ và buổi phỏng vấn với công ty. Bài này giúp bạn hiểu cả hai, cùng một thói quen giao tiếp quyết định bạn có được tin tưởng ở xưởng hay không.

JFT-Basic là gì?

JFT-Basic (Japan Foundation Test for Basic Japanese) do Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản tổ chức, đo trình độ tiếng Nhật cần cho người sắp sang Nhật sống và làm việc. Kết quả được dùng cho hồ sơ tư cách lưu trú Kỹ năng đặc định (i), cùng một số diện khác.

MụcThông tin
Số câuKhoảng 50 câu
Thời gian60 phút
Bốn phầnChữ và từ vựng; Hội thoại và diễn đạt; Nghe hiểu; Đọc hiểu
Thang điểm10–250 (điểm quy đổi thống kê, không phải đếm số câu đúng)
Mức A2200–250 điểm

Từ tháng 8/2026, JFT-Basic đánh giá thêm hai mức thấp hơn: A1 (145–174 điểm) và A2.1 (175–199 điểm). Trước đó bài thi chỉ xác định có đạt A2 hay không.

Bài thi có thể đổi theo từng kỳ. Luôn kiểm tra trang chính thức của Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản trước khi đăng ký.

Phỏng vấn đơn hàng thường hỏi gì?

Buổi phỏng vấn với công ty Nhật thường ngắn và lịch sự. Những câu gần như chắc chắn gặp:

  • 自己紹介をしてください。(Jiko shōkai o shite kudasai.) Hãy tự giới thiệu.
  • どうして日本で働きたいですか。(Dōshite Nihon de hatarakitai desu ka.) Vì sao bạn muốn làm việc ở Nhật?
  • 体は丈夫ですか。(Karada wa jōbu desu ka.) Sức khoẻ của bạn có tốt không?
  • 残業はできますか。(Zangyō wa dekimasu ka.) Bạn làm thêm giờ được không?
  • 帰国後は何をしたいですか。(Kikoku-go wa nani o shitai desu ka.) Về nước bạn muốn làm gì?

Người phỏng vấn đánh giá không chỉ câu trả lời, mà cả thái độ: chào trước và sau, nói rõ ràng, không ngắt lời, cúi chào khi kết thúc. Câu cuối an toàn: よろしくお願いします。(Yoroshiku onegaishimasu.) Mong được giúp đỡ.

報連相: thói quen người Nhật đánh giá cao nhất

報連相 (hō-ren-sō) là viết tắt của ba việc:

  1. 報告 (hōkoku), báo cáo: làm xong việc thì báo ngay. 終わりました。(Owarimashita.) Tôi làm xong rồi.
  2. 連絡 (renraku), liên lạc: có thay đổi thì báo cho người liên quan, kể cả việc nhỏ như đến muộn 5 phút.
  3. 相談 (sōdan), thảo luận: chưa rõ thì hỏi lại, không tự đoán. すみません、確認してもいいですか。(Sumimasen, kakunin shite mo ii desu ka.) Xin lỗi, tôi xác nhận lại được không?

Ở xưởng Nhật, báo lỗi ngay được coi trọng hơn nhiều so với tự sửa âm thầm. Người không dám báo lỗi mới là người mất lòng tin.

An toàn và 5S

Những câu bạn phải phản xạ được ngay: 危ない!(Abunai!) Nguy hiểm!; 止めてください。(Tomete kudasai.) Dừng lại. Và năm chữ của 5S: 整理 (seiri, sàng lọc), 整頓 (seiton, sắp xếp), 清掃 (seisō, sạch sẽ), 清潔 (seiketsu, săn sóc), 躾 (shitsuke, sẵn sàng).

Luyện trong Mở Mic

Lộ trình tiếng Nhật cho thực tập sinh có 7 bài: tự giới thiệu, phỏng vấn đơn hàng, 報連相, an toàn và 5S, điều dưỡng cơ bản (介護), đời sống (rác, tàu điện, hàng xóm) và phỏng vấn thử. AI đóng vai người phỏng vấn, tổ trưởng (班長) và người cao tuổi ở viện dưỡng lão; mỗi câu có romaji và nghĩa tiếng Việt.

Muốn học bài bản theo cấp độ hoặc chuẩn bị du học, xem thêm lộ trình JLPT N5 đến N3.

Nguồn tham khảo

Vào phố học thử miễn phí